バおわ
ばおわ
バオワ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Tiếng lóng

📝 từ バイトが終わった

tôi đã xong việc làm thêm (trong ngày); tôi (vừa) xong việc

🔗 しごおわ