ハードボイルド

Tính từ đuôi naDanh từ chung

cứng rắn (người, phong cách, v.v.); khó khăn

JP: あいつはハードボイルドなやつだ。

VI: Thằng đó là một người cứng rắn.

Danh từ chung

tiểu thuyết trinh thám cứng rắn