ハードウェアフロー制御 [Chế Ngự]
ハードウェアフローせいぎょ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
điều khiển luồng phần cứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
điều khiển luồng phần cứng