ハンバーガー店 [Điếm]
ハンバーガーてん
Danh từ chung
cửa hàng hamburger
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの店はハンバーガー店です。
Cửa hàng đó là cửa hàng bán hamburger.
このハンバーガーはあの店よりおいしい。
Chiếc hamburger này ngon hơn ở cửa hàng kia.
あのお店はハンバーガー屋さんだよ。
Cửa hàng kia là quán bán hamburger đấy.