Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハンドオフ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chuyển giao
Từ liên quan đến ハンドオフ
ハンドオーバー
handover (in cellular telecommunications); handoff|chuyển giao