ハンデ
ハンディ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khuyết tật
JP: 彼は病弱というハンデを負わされている。
VI: Anh ấy phải chịu sự bất lợi vì sức khỏe yếu ớt.
🔗 ハンディキャップ