Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハンザ同盟
[Đồng Minh]
ハンザどうめい
🔊
Danh từ chung
Liên minh Hanse
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
盟
Minh
liên minh; lời thề