Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハングル
🔊
Danh từ chung
chữ Hàn Quốc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私
わたし
はハングルを
勉強
べんきょう
します。
Tôi đang học tiếng Hàn.
Xem thêm