ハンガーディスプレイ
ハンガーディスプレー
ハンガー・ディスプレイ
ハンガー・ディスプレー

Danh từ chung

giá treo trưng bày (ví dụ trong cửa hàng)

Danh từ chung

quảng cáo treo (thường trong tàu hoặc xe buýt)

🔗 吊り広告