Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハンガリー精神
[Tinh Thần]
ハンガリーせいしん
🔊
Danh từ chung
tinh thần đói khát
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn