Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハワイ諸島
[Chư Đảo]
ハワイしょとう
🔊
Danh từ chung
Quần đảo Hawaii
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
島
Đảo
đảo