Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハワイ式噴火
[Thức Phún Hỏa]
ハワイしきふんか
🔊
Danh từ chung
phun trào kiểu Hawaii
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức
噴
Phún
phun trào; phun ra; phát ra; xả ra
火
Hỏa
lửa