ハリハリ漬け [Tí]
はりはり漬け [Tí]
はりはり漬 [Tí]
ハリハリ漬 [Tí]
ハリハリづけ
– はりはり漬け・はりはり漬
はりはりづけ
– はりはり漬け・はりはり漬
Danh từ chung
củ cải khô ngâm giấm