ハムレット型 [Hình]
ハムレットがた
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
giống Hamlet; kiểu Hamlet
🔗 ドンキホーテ型
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
giống Hamlet; kiểu Hamlet
🔗 ドンキホーテ型