Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハブ
🔊
Danh từ chung
trung tâm
Từ liên quan đến ハブ
こしき
こじき
Kojiki (sử ký cổ nhất của Nhật Bản, biên soạn năm 712 CN)