ハブにする
はぶにする
はばにする
ハバにする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
⚠️Tiếng lóng
bỏ rơi (ai đó); loại trừ; phớt lờ; tẩy chay
🔗 ハブ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
こういう風に合体すれば、14ポートのUSBハブになります。
Nếu kết hợp theo cách này, nó sẽ trở thành một bộ chia USB có 14 cổng.