ハブく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
⚠️Khẩu ngữ
bỏ rơi (ai đó); loại trừ; phớt lờ; tẩy chay; xa lánh
🔗 ハブ
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
⚠️Khẩu ngữ
bỏ rơi (ai đó); loại trừ; phớt lờ; tẩy chay; xa lánh
🔗 ハブ