Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハフマン符号
[Phù Hiệu]
ハフマンふごう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mã Huffman
Hán tự
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi