Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハノイの塔
[Tháp]
ハノイのとう
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
tháp Hà Nội
Hán tự
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông