Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハト派
[Phái]
鳩派
[Cưu Phái]
はとは
🔊
Danh từ chung
phe ôn hòa
🔗 タカ派
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
鳩
Cưu
bồ câu; chim bồ câu