ハッチ定義表 [Định Nghĩa Biểu]
ハッチていぎひょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bảng định nghĩa gạch chéo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bảng định nghĩa gạch chéo