Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハッシュ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
im lặng; làm im lặng; đàn áp
Từ liên quan đến ハッシュ
ハシシ
hashish
ハシーシ
hashish