ハッシュ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

hàm băm (hàm, bảng, v.v.)

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

băm

Danh từ chung

dấu thăng

🔗 ハッシュマーク

Từ liên quan đến ハッシュ