Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハイブリードマ
🔊
Danh từ chung
hybridoma
Từ liên quan đến ハイブリードマ
ハイブリドーマ
hybridoma