Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハイデルベルク人
[Nhân]
ハイデルベルクじん
🔊
Danh từ chung
Homo heidelbergensis
Hán tự
人
Nhân
người