Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハイチ島
[Đảo]
ハイチとう
🔊
Danh từ chung
Đảo Haiti
Hán tự
島
Đảo
đảo