ハイオク
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
xăng cao cấp
🔗 ハイオクタン; ハイオクタンガソリン
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この車って、レギュラー?ハイオク?
Chiếc xe này dùng xăng thường hay xăng cao cấp?