ノールック
ノー・ルック

Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

📝 thường là 〜で

(trong khi) không nhìn; (làm) mà không nhìn

Danh từ chung

(mua) không nhìn thấy; không thấy trực tiếp