ノーベル物理学賞 [Vật Lý Học Thưởng]
ノーベルぶつりがくしょう
Danh từ chung
Giải Nobel Vật lý
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは、ノーベル物理学賞に輝いた。
Tom đã đoạt giải Nobel Vật lý.
トムって、ノーベル物理学賞を受賞したのよ。
Tom đã nhận giải Nobel Vật lý đấy.