Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ノーベル化学賞
[Hóa Học Thưởng]
ノーベルかがくしょう
🔊
Danh từ chung
Giải Nobel Hóa học
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
賞
Thưởng
giải thưởng