ノータッチ
ノー・タッチ

Danh từ chung

không chạm

JP: わたしはその計画けいかくにはノータッチです。

VI: Tôi không hề động vào kế hoạch đó.

Danh từ chung

không tham gia

JP: おれこのけんかんしてノータッチなんで。

VI: Tôi không liên quan gì đến việc này.