ノルジヒドログアヤレト酸 [Toan]
ノルジヒドログアヤレトさん
Danh từ chung
axit nordihydroguaiaretic; NDGA
🔗 ノルジヒドログアヤレチン酸・ノルジヒドログアヤレチンさん
Danh từ chung
axit nordihydroguaiaretic; NDGA
🔗 ノルジヒドログアヤレチン酸・ノルジヒドログアヤレチンさん