ノリが良い [Lương]
乗りがいい [Thừa]
のりが良い [Lương]
乗りが良い [Thừa Lương]
乗りがよい [Thừa]
ノリがいい
– 乗りがいい・のりが良い・乗りが良い
のりがいい
– 乗りがいい・のりが良い・乗りが良い
ノリがよい
– のりが良い・乗りが良い・乗りがよい
のりがよい
– のりが良い・乗りが良い・乗りがよい
Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
dễ hòa đồng; sẵn sàng cho mọi thứ; vô tư; xã giao; tích cực
Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
phấn khởi; vui vẻ