Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネパール語
[Ngữ]
ネパールご
🔊
Danh từ chung
tiếng Nepal; tiếng Nepalese
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ