Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネトゲ廃人
[Phế Nhân]
ネトゲはいじん
🔊
Danh từ chung
nghiện game online nặng
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
人
Nhân
người