Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネット通販
[Thông Phán]
ネットつうはん
🔊
Danh từ chung
mua sắm trực tuyến
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán