Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネット署名
[Thự Danh]
ネットしょめい
🔊
Danh từ chung
thỉnh nguyện trực tuyến
Hán tự
署
Thự
chữ ký; văn phòng
名
Danh
tên; nổi tiếng