ネット犯罪 [Phạm Tội]

ネットはんざい

Danh từ chung

tội phạm mạng

JP: いまこえたんですが、ネット犯罪はんざいあつか警察官けいさつかんほうだとか?

VI: Anh vừa nghe nói rằng là cảnh sát chuyên trách về tội phạm mạng phải không?