Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネット民
[Dân]
ネットみん
🔊
Danh từ chung
cư dân mạng
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia