Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネット中立性
[Trung Lập Tính]
ネットちゅうりつせい
🔊
Danh từ chung
trung lập mạng
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
性
Tính
giới tính; bản chất