ネットワーク接続 [Tiếp Tục]

ネットワークせつぞく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

kết nối mạng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

サーバーへの接続せつぞく失敗しっぱいしました。ネットワーク設定せってい確認かくにんしてください。
Không thể kết nối với máy chủ. Vui lòng kiểm tra cấu hình mạng của bạn.