ネタ帳 [Trướng]

ネタ帖 [Thiếp]

ネタちょう

Danh từ chung

sổ ý tưởng (ví dụ: được sử dụng bởi diễn viên hài)

Danh từ chung

sổ ghi chép các buổi biểu diễn trong ngày (được giữ ở hậu trường của hội trường giải trí để tránh lặp lại câu chuyện)