ネタバレ
ネタばれ
ねたばれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Khẩu ngữ

tiết lộ nội dung; làm hỏng câu chuyện

JP: ネタバレは禁止きんしです。

VI: Cấm tiết lộ nội dung phim.

🔗 ネタ; バレる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ネタバレがふくまれている可能かのうせいがあります。
Có thể có spoiler.
このさきネタバレ♪大丈夫だいじょうぶほうはドラッグ(反転はんてん)してんでね♪
Cảnh báo spoiler! Những ai không ngại hãy kéo (đảo ngược) để đọc nhé♪