ネゴシエーター
ネゴシエイター
ネゴシエータ

Danh từ chung

người đàm phán

JP: にはやさしそうだけど、かれってみなから外柔内剛がいじゅうないごう結構けっこうなタフネゴシエータとわれているよ。

VI: Trông anh ấy hiền lành nhưng thực chất lại là một nhà đàm phán cứng rắn, được mọi người nhận xét như vậy.