ネイルサロン
ネイル・サロン
Danh từ chung
tiệm làm móng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーならネイルサロンに行ったよ。
Mary đã đi đến tiệm làm móng.
メアリーはネイルサロンで働いてるのよ。
Mary đang làm việc tại tiệm làm móng.