Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヌーディズム
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa khỏa thân
Từ liên quan đến ヌーディズム
裸体主義
らたいしゅぎ
chủ nghĩa khỏa thân