ヌルゲー
ぬるゲー
ヌルゲ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 từ ぬるい + ゲーム
trò chơi video quá dễ; trò chơi dễ thắng
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
việc dễ làm; việc không có thử thách; việc tầm thường