ニューズウィーク

Danh từ chung

⚠️Tên sản phẩm

Newsweek

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ手紙てがみでニューズウィーク自分じぶん意見いけんつたえた。
Anh ấy đã gửi ý kiến của mình đến tạp chí Newsweek qua thư.
ニューズウィークでは、そのもと映画えいがスターが警察けいさつしょはいっていく写真しゃしんおおきくせていた。
Newsweek đã đăng tải một bức ảnh lớn về ngôi sao điện ảnh đó bước vào đồn cảnh sát.