Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニュース価値
[Giá Trị]
ニュースかち
🔊
Danh từ chung
giá trị tin tức
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị