ニュースキャスター
ニュース・キャスター

Danh từ chung

phát thanh viên

JP: そのニュースキャスターは国王こくおう拝謁はいえつした。

VI: Người dẫn chương trình tin tức đó đã được yết kiến vua.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはテレビのニュースキャスターとしてはたらいている。
Anh ấy đang làm việc như một người dẫn chương trình tin tức trên ti vi.